Các số dưới đây là mức tham chiếu thông dụng trong thiết kế bếp, tính bằng mm. Kích thước cụ thể cho từng căn bếp sẽ được xác định sau khi đo thực tế.
Tủ bếp dưới
- Chiều cao mặt bếp phụ thuộc vào người sử dụng; một căn bếp có thể bố trí hai độ cao mặt làm việc, cụ thể ở mục bên dưới. Chiều cao này tính từ sàn hoàn thiện đến mặt làm việc.
- Chân tủ (len chân tủ) được lùi vào so với mặt cánh, tạo khoảng trống cho bàn chân khi đứng sát tủ.
- Chiều sâu thùng tủ: GoldenHome tính tủ dưới sâu đến 590 mm theo quy cách chuẩn. Mặt đá có thể nhô nhẹ ra phía trước cánh.
Tủ bếp trên
- Khoảng trống giữa mặt quầy và đáy tủ trên thường từ 381 mm trở lên. Riêng phía trên bếp nấu, mức tham chiếu là 610 mm từ mặt nấu đến bề mặt không cháy phía trên; khi có máy hút mùi, khoảng cách thực tế theo hướng dẫn lắp đặt của thiết bị.
- Chiều sâu tủ trên: GoldenHome tính đến 350 mm theo quy cách chuẩn.
- Chiều cao tủ trên phụ thuộc vào chiều cao trần và phương án thiết kế. Tủ kịch trần tạo bề mặt liền mạch và hạn chế khoảng hở phía trên nóc tủ.
Chỉnh theo chiều cao người nấu
Một căn bếp thuận tay thường có hai độ cao mặt làm việc: một mức 711–914 mm và một mức 914–1.143 mm, tính từ sàn hoàn thiện. Các cao độ khác nhau giúp mặt làm việc phù hợp hơn với từng thao tác và người sử dụng. Trong cùng một căn bếp, khu sơ chế và khu nấu có thể được thiết kế ở hai cao độ khác nhau theo nhu cầu thực tế của gia đình mình.
Theo từng kiểu bố cục
- Bếp chữ I: toàn bộ tủ nằm trên một tuyến, vì vậy chiều dài cần đủ để bố trí chậu rửa, các khoảng mặt trống, khu sơ chế và bếp nấu.
- Bếp chữ L và chữ U: phần góc được hai tuyến tủ dùng chung, vì vậy khi tính tổng chiều dài cần tránh cộng trùng phần này.
- Lối đi làm việc giữa hai tuyến tủ, hoặc giữa tủ và đảo bếp: mức tham chiếu tối thiểu 1.067 mm khi có một người nấu và 1.219 mm khi có nhiều người nấu, đo giữa mặt trước quầy, tủ cao hoặc thiết bị. Với lối đi thông thường, mức tối thiểu là 914 mm.
- Đảo hoặc bán đảo có bếp nấu: nếu mặt đá phía sau cùng độ cao với mặt nấu, phần mặt đá kéo dài ít nhất 229 mm phía sau. Với chỗ ngồi, quầy cao 914 mm cần khoảng để chân rộng 610 mm × sâu 381 mm cho mỗi vị trí; quầy cao 1.067 mm cần 610 × 305 mm; bàn cao 762 mm cần 610 × 457 mm.
Khoang chậu rửa và bếp nấu
Độ rộng khoang chậu rửa và khoang bếp nấu phụ thuộc vào kích thước thiết bị được chọn và phương án bố trí tổng thể. Mặt trống cạnh chậu rửa thường từ 610 mm ở một bên và 457 mm ở bên còn lại; cạnh bếp nấu từ 305 mm ở một bên và 381 mm ở bên kia.
Khi mặt trống của chậu rửa và bếp nấu liền nhau, cách tính thông dụng là lấy yêu cầu dài hơn rồi cộng thêm 305 mm. Với yêu cầu 610 mm của chậu rửa, tổng khoảng mặt trống là 915 mm. Khoang chậu rửa thường xuyên tiếp xúc với nước, vì vậy thùng tủ khu này có thể được làm riêng bằng vật liệu chịu ẩm.
Tự đo trước buổi khảo sát
- Đo chiều dài từng bức tường dự kiến đặt tủ, tại cả chân tường và độ cao khoảng 1 m.
- Đo chiều cao từ sàn hoàn thiện đến trần.
- Ghi lại vị trí đường cấp nước, thoát nước, ổ điện và ống hút mùi.
- Ghi vị trí cửa sổ, cửa đi, cột và các phần dầm nhô ra.
- Chụp ảnh từng bức tường để đội tư vấn có hình dung ban đầu về không gian.
Số đo tự đo giúp buổi tư vấn đầu tiên của Quý khách diễn ra thuận tiện hơn. Bản vẽ sản xuất vẫn dựa trên số đo của đội khảo sát.
FAQ
Tủ bếp dưới GoldenHome sâu bao nhiêu?
Theo quy cách chuẩn, GoldenHome tính tủ bếp dưới sâu đến 590 mm; mặt đá có thể nhô nhẹ ra phía trước cánh.
Tủ bếp trên sâu bao nhiêu?
GoldenHome tính tủ bếp trên sâu đến 350 mm theo quy cách chuẩn.
Mặt bếp cao bao nhiêu là vừa?
Mức tham chiếu thông dụng là 711–914 mm cho một khu và 914–1.143 mm cho khu còn lại, chỉnh theo chiều cao người nấu.



