Chuyển đến nội dung chính

Tủ đồ khô là khoang tủ bếp dành riêng cho những thực phẩm không cần bảo quản lạnh như gạo, mì, bột, đường, gia vị, dầu ăn, nước mắm và đồ hộp. Chiều sâu khoang thường đi theo thùng tủ của cả dãy, còn bề rộng phụ thuộc phần không gian có thể bố trí trong bếp. Với tủ cao, số tầng được chia theo nhu cầu sử dụng và chiều cao thực tế của căn bếp; một số nhà làm tủ kịch trần để tăng không gian lưu trữ. Kích thước chính xác vẫn cần đo tại chỗ và thể hiện trên bản vẽ module trước khi chốt.

Tủ đồ khô là gì và thường nằm ở vị trí nào trong bếp

Tủ đồ khô không phải một món đồ rời mà là một khoang được tích hợp vào dãy tủ bếp, bên trong có thể lắp rổ kéo hoặc hệ kệ nhiều tầng. Một cách bố trí thường gặp là khoang tủ dưới đặt gần khu sơ chế để tiện lấy gia vị và thực phẩm trong quá trình nấu. Nếu cần sức chứa lớn hơn, khoang đồ khô có thể được đưa vào một tủ cao ở đầu hoặc cuối dãy và chia thành nhiều tầng. Với nhu cầu trữ đồ theo tuần, tủ cao kịch trần tạo thêm diện tích lưu trữ theo chiều đứng. Cách bố trí cụ thể phụ thuộc mặt bằng, chiều dài dãy bếp và lượng thực phẩm mỗi gia đình thường lưu trữ.

Kích thước tủ đồ khô thường dùng theo bề rộng khoang tủ

Bề rộng khoang ảnh hưởng trực tiếp đến loại rổ hoặc kệ có thể lắp bên trong, vì vậy đây là kích thước cần xác định sớm khi lên phương án. Tiêu chuẩn châu Âu EN 1116:2018 về kích thước phối hợp cho nội thất bếp sử dụng các bề rộng danh nghĩa tủ dưới 400, 500, 600 và 900 mm, mặt bếp sâu tối thiểu 600 mm. Chiều cao mặt bếp cố định theo tiêu chuẩn là 850, 900 hoặc 950 mm, với dung sai +50/0; hốc lắp thiết bị âm bên dưới mặt bếp có chiều cao tối thiểu tương ứng 820, 870 hoặc 920 mm. Chiều sâu khoang đồ khô thường đi theo thùng tủ của cả dãy để các mặt cánh thẳng hàng (xem thêm bài kích thước tủ bếp chuẩn). Chiều cao tủ cao phụ thuộc cách chia tầng và cao độ trần.

Loại khoang đồ khôRộng khoangSâu thùngCao
Tủ dưới, rổ kéo 2–3 tầngtheo chỗ trống trong dãy, đo tận nơitheo thùng tủ cả dãytheo mặt bếp; EN 1116 nêu các mức 850, 900, 950 mm
Tủ cao 4 tầngtheo bộ rổ chọn lắptheo thùng tủ cả dãytheo số tầng rổ
Tủ cao 6 tầngtheo bộ rổ chọn lắptheo thùng tủ cả dãytheo số tầng rổ
Tủ cao kịch trầntheo bộ rổ chọn lắptheo thùng tủ cả dãytheo cao độ trần

Khoang hẹp phù hợp với chai lọ xếp thành một hàng, trong khi khoang rộng hơn có thể chứa túi gạo và các hộp đựng cỡ lớn. Ví dụ với một dãy bếp thẳng dài 3 m, không gian còn phải dành cho chậu rửa, bếp nấu và có thể cả máy rửa bát, nên phần dành cho đồ khô ở tủ dưới thường không lớn. Khi cần tăng sức chứa, khu vực lưu trữ đồ khô có thể chuyển sang một tủ cao ở đầu dãy.

Tủ đồ khô nên đặt tủ dưới hay tủ cao, mấy tầng là vừa?

Mỗi cách bố trí có đặc điểm riêng, tùy diện tích bếp và thói quen lưu trữ của từng gia đình.

  1. Tủ dưới rổ kéo: gọn và nằm gần khu sơ chế, thuận tiện khi lấy gia vị. Sức chứa hạn chế hơn và người dùng phải cúi xuống khi lấy đồ ở tầng thấp.
  2. Tủ cao 4 tầng: tăng không gian lưu trữ trong khi phần lớn các tầng vẫn dễ tiếp cận khi đứng thẳng.
  3. Tủ cao 6 tầng trở lên: có sức chứa lớn hơn, phù hợp với thực phẩm dự trữ dài ngày. Tầng trên cùng thường dành cho đồ nhẹ và ít sử dụng.
  4. Tủ cao kịch trần: tận dụng chiều cao và tạo một mảng tủ liền khối. Phía trước tủ cần có đủ khoảng trống để mở cánh và kéo rổ thuận tiện.

Cách chia ngăn tủ đồ khô cho gạo, gia vị, chai lọ

Nguyên tắc chung là đặt đồ dùng thường xuyên ở vị trí dễ lấy, đồ nặng ở thấp và đồ nhẹ ở cao.

  1. Tầng ngang hông đến ngang mắt: dành cho gia vị, nước chấm và dầu ăn đang sử dụng. Đây là vùng có thể lấy đồ mà không phải cúi thấp hoặc kiễng chân.
  2. Tầng dưới cùng: dành cho gạo, chai dầu dự trữ, can nước mắm và các vật nặng. Đặt ở thấp giúp việc lấy ra, cất vào thuận tiện hơn và tránh phải nâng đồ nặng lên cao.
  3. Tầng trên cùng: dành cho đồ nhẹ, ít dùng như bột làm bánh, mì dự trữ hoặc thực phẩm khô theo mùa.
  4. Một tầng chừa khoảng hở cao hơn: dành cho các loại chai cao để có thể đặt đứng.
  5. Hộp kín cho hàng rời: gạo, đậu, hạt và bột có thể chuyển sang hộp có nắp, dán nhãn ngày mở. Các hộp cùng kích thước cũng giúp khoang tủ gọn và dễ quan sát hơn.
Tủ cao có rổ kéo và kệ, cách chia tầng áp dụng được cho khoang đồ khô
Tủ cao có rổ kéo và kệ, cách chia tầng áp dụng được cho khoang đồ khô

Những chỗ không đặt tủ đồ khô: sát bếp nấu, dưới chậu rửa

Theo hướng dẫn của Cơ quan An toàn và Kiểm tra Thực phẩm Hoa Kỳ (USDA FSIS), thực phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng như gạo, mì, bột, đường, gia vị và đồ hộp cần được cất ở nơi mát, khô; tránh vị trí ngay trên hoặc sát bếp nấu và khu vực dưới chậu rửa. Đồ khô cần được bảo quản trong hộp kín, ở nhiệt độ dưới khoảng 29°C, lý tưởng trong khoảng 10–21°C; khi độ ẩm vượt 60%, thực phẩm khô có thể hút ẩm, vón cục. Trong bố trí bếp, khoang đồ khô vì vậy phù hợp hơn ở vị trí cách nguồn nhiệt và không dùng chung khoang với đường ống thoát nước của chậu rửa. Khu vực dưới chậu rửa thường được dành cho thùng rác hoặc chất tẩy rửa, như bài về thùng tủ khu chậu rửa đã phân tích.

Rổ kéo, kệ xoay và phụ kiện tủ bếp đi kèm tủ đồ khô

Với khoang đồ khô, phụ kiện bên trong ảnh hưởng nhiều đến cách sử dụng hằng ngày. Rổ kéo nhiều tầng giúp đưa thực phẩm ra phía trước khi mở tủ, hạn chế việc phải đưa tay vào sâu để tìm đồ. Có hai kiểu mở thường gặp: mở cánh trước rồi kéo từng rổ, hoặc cánh gắn liền với khung rổ để cả hệ trượt ra cùng lúc. Kiểu kéo liền giảm bớt thao tác, còn kiểu mở cánh cho phép kéo riêng từng tầng khi chỉ cần lấy một nhóm thực phẩm. Ở góc bếp chữ L, kệ xoay hoặc rổ góc giúp khai thác phần không gian khuất bên trong. Loại rổ, ray trượt và số tầng được chọn theo bề rộng khoang và ghi rõ trong báo giá của từng căn bếp.

Thùng tủ, bề mặt cánh và phát thải của tủ đồ khô GoldenHome

Tủ bếp GoldenHome được may đo theo module, vì vậy khoang đồ khô được tính cùng với toàn bộ dãy tủ để bề rộng, chiều sâu và chiều cao phù hợp với kích thước thực tế của căn bếp và cao độ trần. Cách bố trí này giúp cánh tủ đồ khô đồng bộ về chất liệu và mặt phẳng với các cánh còn lại. Bề mặt cánh có veneer và Lacquer matte, ví dụ các mã YX575, FX365 trong bộ sưu tập 2026. Về phát thải, cấp phát thải là ENF hoặc E0 tùy mã; tập đoàn xác nhận kèm phiếu thử trước khi chốt báo giá. Quý khách có thể xem thêm bài ENF, E0, E1 là gì để phân biệt các mức này.

  1. Địa chỉ showroom (dự kiến mở cửa 01/2027): Tầng 1–2, A-TT04-04, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội
  2. Hotline: 0399 855 555
  3. Đại diện: Công ty Golden Home Global Việt Nam
Bếp đen điểm đá vân dòng FX365
Bếp đen điểm đá vân dòng FX365

FAQ

Tủ đồ khô rộng tối thiểu bao nhiêu?

Không có mức tối thiểu bắt buộc; khoang hẹp có thể bố trí một hàng chai lọ, còn khi cần chứa thêm gạo hoặc hộp cỡ lớn thì cần khoang rộng hơn. Bề rộng được chốt theo bộ rổ chọn lắp và phần không gian thực tế còn lại trong dãy bếp.

Tủ đồ khô sâu bao nhiêu?

Chiều sâu thường đi theo thùng tủ của cả dãy để mặt cánh thẳng hàng với các tủ bên cạnh; tiêu chuẩn EN 1116 khuyến nghị mặt bếp sâu tối thiểu 600 mm.

Tủ cao đồ khô cao bao nhiêu thì vẫn với tới?

Tủ 4 tầng thường cho phép tiếp cận các tầng khi đứng thẳng. Với tủ 6 tầng hoặc tủ kịch trần, tầng trên cùng thường dành cho đồ nhẹ và ít sử dụng.

Đặt tủ đồ khô cạnh tủ lạnh được không?

Được, với điều kiện chừa khe thoát nhiệt cho tủ lạnh theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất để khoang đồ khô không tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng thoát ra từ thiết bị.

Nguồn tham khảo

  1. USDA FSIS — Shelf-Stable Food Safety

Mẫu tham khảo

Ảnh từ thư viện GoldenHome.

Showroom GoldenHome Hà Nội

Dự kiến mở cửa 01/2027

Tầng 1–2, A-TT04-04, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội

Zalo

Đặt lịch tư vấn

Hãy cho chúng tôi biết hiện trạng công trình, GoldenHome sẽ mang đến giải pháp hoàn thiện phù hợp và hiệu quả nhất.

GoldenHome

Tư vấn tại showroom Hà Nội

Đặt lịch tư vấn

Showroom Hà Đông dự kiến mở cửa 01/2027; anh chị có thể đặt lịch tư vấn ngay từ bây giờ.

1999năm thành lập
7nhà máy
1.000+bằng sáng chế